Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fresnel

/frei'nel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fresnel

//

  • (Tech) fresnen, têtrahec (10 lũy thừa 12 Hz)
Định nghĩa tiếng Anh

n. French physicist who invented polarized light and invented the Fresnel lens (1788-1827)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...