Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fresno

/'freznәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fresno

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) máy cạp đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a city in south central California in the San Joaquin Valley; center of an important agricultural area and gateway to the Sierra Nevada Mountains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...