Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fret-saw

/'fretsɔ:/

danh từ

  • (kỹ thuật) cưa lượn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...