Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36646

fretfully

//

* phó từ
  • bực bội, cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fretful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...