Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fretfulness

/'fretfulnis/

danh từ

  • tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n an irritable petulant feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...