Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #37599

fretwork

/'fretwə:k/

danh từ

  • công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
  • đồ gỗ khoét bằng cưa lượn
Định nghĩa tiếng Anh

n framework consisting of an ornamental design made of strips of wood or metal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...