Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

friability

/,fraiə'biliti/

danh từ

  • tính bở, tính dễ vụn
Định nghĩa tiếng Anh

n excessive breakableness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...