Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

friableness

/,fraiə'biliti/

danh từ

  • tính bở, tính dễ vụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...