friarly
/'fraiәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friarly
//
* tính từ- (thuộc) thầy dòng; (thuộc) chủng viện
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like a friar; inexperienced.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like a friar; inexperienced.
Đang tải...