fricandeaux
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fricandeaux
/'frikəndouz/
ngoại động từ
- làm thành món thịt hầm, làm thành món thịt rán
danh từ
- số nhiều của fricandeau
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...