friction-ball
/'frikʃnbɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friction-ball
/'frikʃnbɔ:l/
danh từ
- (kỹ thuật) bị giảm ma xát
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...