Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

friction-gearing

/'frikʃn,giəriɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự truyền động ma xát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...