Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friction-gearing

/'frikʃn,giəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friction-gearing

/'frikʃn,giəriɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự truyền động ma xát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...