frictional
/'frikʃənl/ phổ biến #31668
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frictional
/'frikʃənl/
tính từ
- (kỹ thuật) mài xát, ma xát
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to or worked or produced by friction