Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frictional

/'frikʃənl/ phổ biến #31668
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frictional

/'frikʃənl/

tính từ

  • (kỹ thuật) mài xát, ma xát
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to or worked or produced by friction

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...