friend request
Nghĩa thường dùng
“I accepted his friend request.”Tôi đã chấp nhận lời mời kết bạn của anh ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I accepted his friend request.”Tôi đã chấp nhận lời mời kết bạn của anh ấy.
Đang tải...