friendlessness
/'frendlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friendlessness
/'frendlisnis/
danh từ
- tình trạng không có bạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. being without friends
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. being without friends
Đang tải...