Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29432

frightfully

//

* phó từ
  • ghê sợ, ghê khiếp, khủng khiếp
  • ghê gớm, vô cùng, hết sức, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r used as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...