Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frigidarium

//

* danh từ
  • số nhiều frigidaria
  • phòng tắm nước lạnh (nhà tắm La-mã cổ đại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The cooling room of the Roman thermae, furnished with\n a cold bath.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...