Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frigidity

/fri'dʤiditi/ GRE phổ biến #40630
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frigidity

/fri'dʤiditi/

danh từ

  • sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá
  • sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo
  • (y học) sự không nứng được, sự lânh đạm nữ dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. sexual unresponsiveness (especially of women) and inability to achieve orgasm during intercourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...