Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #40630

frigidity

/fri'dʤiditi/

danh từ

  • sự giá lạnh, sự lạnh lẽo, sự băng giá
  • sự lạnh nhạt, sự nhạt nhẽo
  • (y học) sự không nứng được, sự lânh đạm nữ dục
Định nghĩa tiếng Anh

n. sexual unresponsiveness (especially of women) and inability to achieve orgasm during intercourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...