Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frigidly

/'fridʒidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frigidly

//

* phó từ
  • thờ ơ, lạnh nhạt, lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

r without warmth or enthusiasm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...