frigorific
/.frigә'rifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frigorific
//
* tính từ, cũng frigorifical- để làm lạnh; sinh hàn
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing cold; cooling or chilling
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. causing cold; cooling or chilling
Đang tải...