Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frillies

/'friliz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frillies

/'friliz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) váy lót xếp nếp
Định nghĩa tiếng Anh

plural of frilly s having decorative ruffles or frills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...