Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frillies

/'friliz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) váy lót xếp nếp
Định nghĩa tiếng Anh

plural of frilly\ns having decorative ruffles or frills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...