fringeless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fringeless
/'frindʤlis/
tính từ
- không có tua
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no fringe.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no fringe.
Đang tải...