Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fringeless

/'frindʤlis/

tính từ

  • không có tua
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no fringe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...