Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frisker

//

* danh từ
  • người nhảy múa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who frisks; one who leaps of dances in gayety; a\n wanton; an inconstant or unsettled person.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...