Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frisker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frisker

//

* danh từ
  • người nhảy múa
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who frisks; one who leaps of dances in gayety; a wanton; an inconstant or unsettled person.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...