friskily
/'friskili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friskily
//
* phó từ- nghịch ngợm
Định nghĩa tiếng Anh
r in a playfully frisky manner
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a playfully frisky manner
Đang tải...