Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22020

frisky

/'friski/

tính từ

  • nghịch ngợm; hay nô đùa
Biến thể từ friskier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s playful like a lively kitten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...