frisky
/'friski/
tính từ
- nghịch ngợm; hay nô đùa
Biến thể từ
friskier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s playful like a lively kitten
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s playful like a lively kitten
Đang tải...