Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frock-coat

/'frɔk'kout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frock-coat

/'frɔk'kout/

danh từ

  • áo choàng, áo dài (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...