Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frock-coat

/'frɔk'kout/

danh từ

  • áo choàng, áo dài (đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...