Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frog-fish

/'frɔgfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frog-fish

/'frɔgfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá vây chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...