Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frog-in-the-throat

/'frɔginðə'θrout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frog-in-the-throat

/'frɔginðə'θrout/

danh từ

  • sự khản tiếng, sự khản cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...