Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

froggery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

froggery

//

* danh từ
  • nơi nhiều ếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...