frogging
/'frɔ^iŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frogging
//
* danh từ- (động vật) ếch con
Định nghĩa tiếng Anh
v hunt frogs for food
Từ điển Anh–Việt
111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v hunt frogs for food
Đang tải...