froggy
/'frɔgi/ phổ biến #33780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
froggy
/'frɔgi/
tính từ
- (thuộc) ếch nhái; như ếch nhái
- có nhiều ếch nhái
Định nghĩa tiếng Anh
a. Abounding in frogs.
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Abounding in frogs.
Đang tải...