Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frogling

/'frɔgliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frogling

/'frɔgliɳ/

danh từ

  • (động vật học) ếch con; ngoé con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...