Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frogsuit

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frogsuit

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) quần áo chống nhiễm xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...