Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frolickness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frolickness

//

* danh từ
  • tính vui nhộn; tính hay nô đùa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...