Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frolicky

/'frɔliki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frolicky

/'frɔliki/

tính từ

  • thích vui nhộn, hay nô đùa
Định nghĩa tiếng Anh

s given to merry frolicking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...