frolicsomeness
/'frɔliksəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frolicsomeness
/'frɔliksəmnis/
danh từ
- tính vui nhộn, tính hay nô đùa
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...