Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frondose

/'frɔndous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frondose

/'frɔndous/

tính từ, (thực vật học)

  • hình lá lược
  • có lá lược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Frond bearing; resembling a frond; having a simple expansion not separable into stem and leaves. a. Leafy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...