Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frondose

/'frɔndous/

tính từ, (thực vật học)

  • hình lá lược
  • có lá lược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Frond bearing; resembling a frond; having a simple\n expansion not separable into stem and leaves.\na. Leafy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...