front money
/'frʌnt'mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
front money
/'frʌnt'mʌni/
danh từ
- tiền hoa hồng ứng trước
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...