Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

front money

/'frʌnt'mʌni/

danh từ

  • tiền hoa hồng ứng trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...