front page
/'frʌnt'peidʤ/
danh từ
- trang đầu (tờ báo)
- (định ngữ) (thuộc) trang đầu, ở trang đầu, trên trang đầu
- front_page news: tin tức in trên trang đầu
ngoại động từ
- đăng (tin) ở trang đầu tờ báo
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...