Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

front-door

//

* danh từ
  • cửa trước ra vào
Biến thể từ front-doors số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...