front-door
Biến thể từ
front-doors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
front-door
//
* danh từ- cửa trước ra vào
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...