Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

front-end

//

* danh từ
  • (tin học) đầu; lối vào; ngoại vi
  • front-end computer
  • máy tính ngoại vi
    • front-end processing:xử lý trước, xử lý ngoại vi
Biến thể từ front-ends số nhiều

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...