front-end
//
* danh từ- (tin học) đầu; lối vào; ngoại vi
- front-end computer
- máy tính ngoại vi
- front-end processing:xử lý trước, xử lý ngoại vi
Biến thể từ
front-ends số nhiều
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...