Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front-end interface

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front-end interface

//

  • (Tech) giao diện đầu trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...