Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

front-end system

//

  • (Tech) hệ thống tiếp ngoại vi, hệ đầu trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...