Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

front-end system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

front-end system

//

  • (Tech) hệ thống tiếp ngoại vi, hệ đầu trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...