frontality
/frʌn'tæliti/ phổ biến #45471
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frontality
//
* danh từ- hình vẽ điêu khắc theo mặt trước
Từ điển Anh–Việt
111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...