Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontless

/'frʌntlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontless

/'frʌntlis/

tính từ

  • không có mặt trước
  • (quân sự) không có mặt trận
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trơ tráo, trơ trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without face or front; shameless; not diffident; impudent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...