Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frontless

/'frʌntlis/

tính từ

  • không có mặt trước
  • (quân sự) không có mặt trận
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trơ tráo, trơ trẽn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without face or front; shameless; not diffident;\n impudent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...