Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frontlet

/'frʌntlit/

danh từ

  • mảnh vải bịt ngang trán
  • trán (thú vật)
  • màn che trước bàn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adornment worn on the forehead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...