Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontlet

/'frʌntlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontlet

/'frʌntlit/

danh từ

  • mảnh vải bịt ngang trán
  • trán (thú vật)
  • màn che trước bàn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adornment worn on the forehead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...