frontogenesis
/,frʌntәu'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frontogenesis
//
* danh từ- (khí tượng) sự phát sinh fron
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...