Từ điển Anh–Việt

111.742 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontolysis

/frʌn'tɔlisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontolysis

//

* danh từ
  • (khí tượng) sự tiêu fron
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...