Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fronton

/'frʌntən/

danh từ

  • (kiến trúc) tán tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Frontal, 2.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...