Từ điển Anh–Việt

111.742 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fronton

/'frʌntən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fronton

/'frʌntən/

danh từ

  • (kiến trúc) tán tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Frontal, 2.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...