Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frontwards

/'frʌntwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frontwards

/'frʌntwəd/

tính từ & phó từ

  • về phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

r at or to or toward the front; (`forrad' and `forrard' are dialectal variations)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...