Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frontwards

/'frʌntwəd/

tính từ & phó từ

  • về phía trước
Định nghĩa tiếng Anh

r at or to or toward the front; (`forrad' and `forrard' are dialectal variations)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...